sáng láng

Học thuật
Thân thiện
sáng láng

Cậu bé sáng láng giải bài toán khó một cách nhanh chóng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh, nhanh trí: Chỉ người trí óc nhanh nhạy, hiểu biết nhanh chóng sâu sắc.
    • Sáng suốt, minh mẫn: Chỉ trạng thái tinh thần tỉnh táo, suy nghĩ rõ ràng sáng suốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu học trò ấy rất sáng láng, tiếp thu bài nhanh. (Cậu học trò ấy rất thông minh, tiếp thu bài nhanh.)
    • đã cao tuổi nhưng cụ vẫn còn đầu óc sáng láng, minh mẫn. ( đã cao tuổi nhưng cụ vẫn còn đầu óc sáng suốt, minh mẫn.)
    • Một tư duy sáng láng sẽ giúp giải quyết vấn đề phức tạp. (Một tư duy sáng suốt sẽ giúp giải quyết vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trí óc sáng láng": cụm từ dùng để ca ngợi trí thông minh, sự minh mẫn của một người.

    • Nhờ có trí óc sáng láng, ông ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn. (Nhờ có trí óc thông minh, ông ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
  • "ánh mắt sáng láng": (dùng theo nghĩa bóng) ánh mắt thể hiện sự tinh anh, nhanh nhẹn.

    • Đứa trẻ đôi mắt sáng láng đầy tò mò. (Đứa trẻ đôi mắt tinh anh đầy tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáng dạ (tính từ): thông minh, tiếp thu nhanh (thường dùng cho trẻ em hoặc người học).

    • Em đó rất sáng dạ, chỉ nghe một lần nhớ. (Em đó rất thông minh, chỉ nghe một lần nhớ.)
  • Sáng suốt (tính từ): khả năng nhìn nhận, đánh giá quyết định một cách đúng đắn, rõ ràng.

    • Người lãnh đạo cần sự sáng suốt trong mọi tình huống. (Người lãnh đạo cần sự nhìn nhận đúng đắn trong mọi tình huống.)
  • Minh mẫn (tính từ): (thường dùng cho người cao tuổi) tỉnh táo, sáng suốt, không bị lẫn.

    • Cụ già tuy đã ngoài 90 nhưng vẫn rất minh mẫn. (Cụ già tuy đã ngoài 90 nhưng vẫn rất tỉnh táo, sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông minh: trí tuệ, hiểu biết nhanh sâu.
  • Nhanh trí: phản ứng, suy nghĩ nhanh nhạy.
  • Tinh anh: thông minh, sắc sảo một cách xuất chúng.
Từ trái nghĩa
  • Đần độn: chậm hiểu, kém thông minh.
  • Chậm hiểu: tiếp thu chậm chạp.
  • lẫn: (thường chỉ người già) trí óc không còn minh mẫn, hay quên, lẫn lộn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khôn ngoan sáng láng": thành ngữ ca ngợi sự thông minh, sáng suốt khéo léo.
    • Anh ấy không chỉ giỏi chuyên môn còn khôn ngoan sáng láng trong ứng xử. (Anh ấy không chỉ giỏi chuyên môn còn thông minh, sáng suốt trong ứng xử.)
sáng láng

Cậu bé sáng láng giải bài toán khó một cách nhanh chóng.

  1. Hiểu biết mau, thông minh.

Từ gần giống